kim hoàn

Học thuật
Thân thiện
kim hoàn

Một người thợ kim hoàn đang tỉ mỉ chế tác một chiếc nhẫn vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang sức quý giá, thường làm bằng vàng, bạc, đá quý: Chỉ chung các loại đồ trang sức tinh xảo được chế tác từ kim loại quý như vàng, bạc, thường kết hợp với ngọc trai hay đá quý.
    • Nghề thủ công chế tác đồ trang sức quý: Chỉ ngành nghề, lĩnh vực chuyên sản xuất, gia công buôn bán các đồ trang sức bằng vàng bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này trưng bày rất nhiều món kim hoàn tinh xảo. (Cửa hàng này trưng bày rất nhiều món đồ trang sức quý tinh xảo.)
    • Ông ấy theo nghề kim hoàn của gia đình từ nhỏ. (Ông ấy theo nghề chế tác trang sức quý của gia đình từ nhỏ.)
    • Chiếc hộp kim hoàn chứa đầy nhẫn vòng cổ. (Chiếc hộp đựng đồ trang sức chứa đầy nhẫn vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thợ kim hoàn": Người thợ thủ công lành nghề, chuyên chế tác, sửa chữa hoặc buôn bán đồ trang sức bằng vàng bạc, đá quý.

    • Người thợ kim hoàn già đang tỉ mỉ gắn viên ngọc lên chiếc nhẫn. (Người thợ làm đồ trang sức già đang tỉ mỉ gắn viên ngọc lên chiếc nhẫn.)
  • "Nghề kim hoàn": Chỉ toàn bộ ngành nghề, bao gồm từ khâu chế tác, thiết kế đến kinh doanh các sản phẩm trang sức quý.

    • Nghề kim hoàn đòi hỏi sự kiên nhẫn đôi tay khéo léo tuyệt đối. (Nghề làm đồ trang sức quý đòi hỏi sự kiên nhẫn đôi tay khéo léo tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Trang sức (danh từ): Từnghĩa rộng hơn, chỉ chung các đồ dùng để làm đẹp như dây chuyền, hoa tai, vòng tay, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ kim loại quý.
  • Nữ trang (danh từ): Từ thường dùng để chỉ đồ trang sức dành cho phụ nữ.
  • Châu báu (danh từ): Chỉ những vật quý giá nói chung, thường vàng bạc, ngọc ngà, giá trị lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ vàng bạc: Cụm từ chỉ các vật dụng được làm từ vàng hoặc bạc.
  • Đồ nữ trang: Đồ trang sức, thường dùng cho phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Vàng thau lẫn lộn": Thành ngữ chỉ sự pha trộn giữa cái thật cái giả, cái tốt cái xấu. Trong ngữ cảnh kim hoàn, có thể ám chỉ việc khó phân biệt trang sức thật với trang sức giả.
    • Thị trường kim hoàn đôi khi vàng thau lẫn lộn, cần phải tỉnh táo khi mua. (Thị trường đồ trang sức đôi khi thật giả lẫn lộn, cần phải tỉnh táo khi mua.)
kim hoàn

Một người thợ kim hoàn đang tỉ mỉ chế tác một chiếc nhẫn vàng.

  1. d. 1. Vòng vàng. 2. Đồ trang sức bằng vàng bạc nói chung. Thợ kim hoàn. Thợ làm các đồ trang sức bằng vàng bạc.

Từ gần giống

Từ chứa "kim hoàn"